Tôi bước ra từ một quãng đường đầy khó khăn và tăm tối, nơi tôi đã lầm lũi một mình nuôi nấng con trai suốt 17 năm. Giống như một người vừa thoát khỏi miệng cống để thấy bầu trời xanh và ánh nắng ấm áp. Tôi nhìn con trai mình, thằng cu Trần, và không thể tin được nó đã trở thành một chàng trai khôi ngô, cường tráng đến vậy.
Mười sáu năm trước, tôi còn là một nữ sinh trung học nghèo. Một buổi trưa, vì mệt và đói, tôi lả đi bên đường. Khi tỉnh dậy, tôi thấy mình đang nằm trong một ngôi nhà xa lạ, chỉ có một người phụ nữ lầm lũi mang cháo đến cho tôi. Bà ấy không nói một lời, nhưng ánh mắt u buồn của bà cho tôi thấy sự thương hại.
Mấy ngày sau, một người đàn ông xuất hiện. Tôi bị đánh thuốc mê và tỉnh dậy trong đau đớn, biết mình đã bị cưỡng bức. Cứ như thế, mỗi đêm, tôi đều bị người đàn ông mà tôi chưa từng thấy mặt hành hạ. Tôi chỉ cảm nhận được hơi thở gấp gáp và mùi mồ hôi khó chịu của ông ta. Rồi tôi biết mình có thai.
Ba ngày sau khi phát hiện có thai, tôi nghe thấy tiếng kèn đám ma. Từ đó, chỉ còn tôi và người phụ nữ lầm lũi kia, cùng với sinh linh đang lớn dần trong bụng. Tôi đoán bà ấy bị câm. Bà chăm sóc tôi như một người mẹ, đỡ đẻ và tắm rửa cho con trai tôi. Tôi nhớ về bố và dì Trinh, người vợ sau của bố, người đã luôn yêu thương và bù đắp cho tôi.
Hằng ngày, tôi quanh quẩn trong căn nhà vách gỗ, giúp bà già câm làm việc vặt, nấu cơm và chăm sóc đàn gà, đàn lợn. Tôi đặt tên con là Trần, vừa là họ của mình và dì Trinh, vừa là cách để tôi nhớ về cái tên Trầm của mình. Bà già câm cũng rất tò mò khi tôi dạy con, và dần dần bà cũng học được cách viết chữ. Chúng tôi sống nương tựa vào nhau, nhưng tôi luôn có ý định bỏ trốn. Bà già câm nhận ra, nhiều lần chỉ ra xa và ra dấu cắt ngang cổ, ý muốn nói về sự nguy hiểm ngoài kia. Chúng tôi đành an phận.
Khi con trai tôi 15 tuổi, kiến thức của tôi đã cạn. Thằng bé thông minh, học rất nhanh, thậm chí còn dạy ngược lại tôi về các loại cây rừng, chim thú. Sau gần hai năm, bà già câm đột nhiên biến mất, không để lại dấu vết. Hai mẹ con tôi khóc và nhớ bà rất nhiều.
Phần 2
Tôi không thể nhớ chính xác ngày hai mẹ con thoát khỏi cuộc sống như người rừng. Chúng tôi tự cung tự cấp, tự trồng trọt, chăn nuôi. Tôi dạy con những gì mình học được từ bà già câm, còn nó thì đảm nhận mọi công việc nặng nhọc của đàn ông. Cứ thế, chúng tôi sống như hai chị em.
Một lần, khi tôi đang đi chặt tre, con trai tôi, Trần, chạy đến khoe một cái đĩa sứ bị mẻ. Tôi đọc được dòng chữ “Nhà máy gốm sứ Hải Dương”, và nhận ra mình vẫn còn ở Việt Nam. Điều này cho tôi thêm hy vọng.
Vào một ngày hè nóng nực, chúng tôi nghe thấy tiếng xe ô tô. Cả hai mẹ con chạy theo hướng tiếng động và gặp một đoàn bộ đội. Một vị Đại tá cao lớn hỏi chúng tôi có phải người ở đây không, vì họ được báo cáo là vùng này không có dân cư. Tôi trả lời rằng chúng tôi ở trên núi. Trần vội vàng nói rằng cậu không có bố, chỉ còn hai chị em.
Sau khi nghe báo cáo và xem bản đồ, vị Đại tá nói đoàn sẽ làm đường tuần tra biên giới ở đây, rồi hỏi chúng tôi có muốn về miền xuôi không. Tôi mừng đến trào nước mắt. Bao năm xa nhà, xa quê, tôi vẫn luôn nhớ về làng xã và những người thân. Tôi nhanh chóng đồng ý.
Về đến nhà, tôi mệt mỏi nằm vật ra, trong đầu đã hình thành một kế hoạch. Sau bữa ăn, tôi dặn Trần xuống đường đợi đoàn bộ đội, nếu họ quay lại thì bảo họ chờ, rồi tôi sẽ xuống sau.